Fiesta 5 cửa 1.5 L AT Trend

Thảo luận trong 'Môtô, Xe máy' bắt đầu bởi bullun, 9/2/18.

  1. bullun

    bullun Member

    [​IMG]
    Ford Đồng Nai

    Các thông số kỹ thuật chính:
    Động cơ & Hộp số

    • Xăng 1.5L Duratec 16 Van
    • Hệ thống nhiên liệu phun đa điểm
    • Hệ thống lái trợ lực điện điều khiển điện tử
    • Hộp số tự động 6 cấp PowerShift
    Kích thước
    • Dài x Rộng x Cao: 3969 x 1722 x 1495 (mm)
    • Vành đúc hợp kim 15″
    [​IMG]
    Ford Đồng Nai

    CÁC THIẾT BỊ AN TOÀN:
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (EBA)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)
    Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
    Hai túi khí phía trước
    Dây an toàn cho người lái và hành khách
    Hệ thống chống trộm
    Trang thiết bị ngoại thất
    Đèn pha Halogen
    Gương điều khiển điện
    Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ
    Gạt mưa kính sau
    Cánh lướt gió phía sau
    Trang thiết bị nội thất
    Ghế lái điều chỉnh tay 4 hướng
    Đèn trần phía trước
    Màn hình hiển thị thông tin đa thông tin
    Hệ thống âm thanh CD 1 đĩa/ đài AM/ FM
    Kết nối USB/AUX
    Hệ thống âm thanh 4 loa
    Khóa cửa điện điều khiển từ xa
    Khóa trung tâm
    Cửa kính điều khiển điện
    [​IMG]
    [​IMG]

    THÔNG SỐ KĨ THUẬT

    FIESTA 1.0AT SPORT+ 5 CỬA
    659 TRIỆUFIESTA 1.5L AT TREND 4 CỬA
    566 TRIỆUFIESTA 1.5L SPORT 5 CỬA AT
    604 TRIỆUFIESTA 1.5L TITANIUM 4 CỬA AT
    599 TRIỆUFIESTA 1.5L TREND 5 CỬA AT
    566 TRIỆU
    Xuất xứLắp ráp trong nướcLắp ráp trong nướcLắp ráp trong nướcLắp ráp trong nướcLắp ráp trong nước
    Dáng xeHatchbackSedanHatchbackSedanHatchback
    Số chỗ ngồi55555
    Số cửa54545
    Kiểu động cơXăng I4Xăng I4Xăng I4Xăng I4Xăng I4
    Dung tích động cơ1.0L1.5L1.5L1.5L1.5L
    Công suất cực đại125 mã lực, tại 6.300 vòng/phút112 mã lực, tại 6.000 vòng/phút112 mã lực, tại 6.000 vòng/phút112 mã lực, tại 6.000 vòng/phút112 mã lực, tại 6.000 vòng/phút
    Moment xoắn cực đại170Nm, tại 4.400 vòng/phút140Nm, tại 4.400 vòng/phút140Nm, tại 4.400 vòng/phút140Nm, tại 4.400 vòng/phút140Nm, tại 4.400 vòng/phút
    Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
    Kiểu dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
    Thể tích thùng nhiên liệu43L43L43L43L43L
    Kích thước tổng thể (mm)3.982 x 1.722 x 1.4954.320 x 1.722 x 1.4893.969 x 1.722 x 1.4954.320 x 1.722 x 1.4893.969 x 1.722 x 1.495
    Chiều dài cơ sở (mm)2.4892.4892.4892.4892.489
    Hệ thống treo trướcKiểu McPherson với thanh cân bằngKiểu McPherson với thanh cân bằngKiểu McPherson với thanh cân bằngKiểu McPherson với thanh cân bằngKiểu McPherson với thanh cân bằng
    Hệ thống treo sauThanh XoắnThanh XoắnThanh XoắnThanh XoắnThanh Xoắn
    Hệ thống phanh trướcĐĩaĐĩaĐĩaĐĩaĐĩa
    Hệ thống phanh sauTang TrốngTang TrốngTang TrốngTang TrốngTang Trống
    Thông số lốp195/50/R16185/65/R15195/50/R16195/50/R16185/65/R15
    Mâm xeHợp kim 16″Hợp kim 15″Hợp kim 16″Hợp kim 16″Hợp kim 15″
     

Chia sẻ trang này

Đang tải...