Toàn Quốc Kimo DB300 – Máy đo độ ồn (có phân tích dải tần) DB300

Thảo luận trong 'Quảng cáo tổng hợp' bắt đầu bởi nicktengiaipit0, 23/3/15.

  1. nicktengiaipit0

    nicktengiaipit0 New Member

    Kimo DB300 – Máy đo độ ồn (có phân tích dải tần) DB300


    [​IMG]
    Kimo DB300 – Máy đo độ ồn (có phân tích dải tần) DB300

    Thông số kỹ thuật Kimo DB300 – Máy đo độ ồn (có phân tích dải tần) DB300:
    Chức năng:- Đo và giám sát độ ồn môi trường- Dùng trong công nghiệp- Dùng để đo tiếng ồn máy móc, động cơ- Đo tiếng ồn nới làm việc


    - Đo dải tần 1/1 octave (tùy chọn: 1/3 octave)

    - Ghi âm các tập file âm thanh trên cấp LXeq hoặc LUpk

    - Đặt ngưỡng cảnh báo

    - Đo giá trị lớn nhất, nhỏ nhất và giá trị đỉnh

    - Thống kê phân phối của giá trị đo L01-L10-L50-L90-L95.



    Các giá trị đo:

    - Đo mức độ tiếng ồn (trọng lượng): LXY

    - Đo mức độ ồn liên tục: LXeq

    - Đo mức đọ ồn đỉnh (sáp suất): LUpk

    - Đo mức độ ồn tiếp xúc: LXE

    - Phân tích dải tần thời gian thực: từ 31,5Hz đến 8kHz

    - Giá trị và đồ thị được thể hiện dựa trên tiêu chí NR



    DB300 được cung cấp kèm theo phần mềm LDB23 để kết nối máy tính, làm báo cáo và in kết quả dữ liệu đo lường.

    Thông số kỹ thuật
    Cấp độ chính xácClass 2 – NF EN 61672-1

    Tiêu chuẩn độ ồnNF EN 61672-1 (2002) – NF EN 60651 (1979) – NF EN 60804 (2000) – CEI 61260
    Loiạ MicrophoneElectret ICP – ½”Độ nhạy: 45 mV/Pa
    Measurement dynamicLp/Leq: 107 dB – Lpk: 57dB
    Tiêu chuẩnn CEEN 61010 – EN 61000
    Khoảng đo Lp và Leq/LpkTừ 30 đến 137dBATừ 35 đến 137 dBC (Z)Từ 83 đến 140 dBC (Z)Từ 25 đến 137 dB (dải tần 31.5Hz – 8 kHz)
    Tần số XA-C-Z
    Phân tích dải tầnDải tần thời gian thực: 31.5 Hz – 8kHz
    Tân số YF (đo nhanh) – S (đo chậm)I (xung) – đo đỉnh (pk)
    Thời gian ghi đo ngắn liên tục (Leq)Từ 1/16 giây – 1/8giây – 1/4 giây – 1/2giây – 1 đến 60 giây
    Các giá trị đoLXY – LXYmax – LXYmin – LXeq,T – LXeq,DI – LXE -LXeq, DImax – LXeq,DImin
    Thống kê chỉ số LXN trên mẫu Lp và LeqLX01 – LX10 – LX50 – LX90 – LX95 – độ phân giải 1dB
    Màn hình hiển thịLCD 240 x 160 pixels
    Bàn phím8 phím bấm
    Bộ nhớMicro SD 2G, chuyển dữ liệu bằng cápUSB
    Nguồn3 pin LR6/AA, sử dung được khoảng 15 giờ tại điều kiện 20oC
    Điều kiện hoạt độngTừ -10 đến 50°C / độ ẩm từ 0 đến 90%HR
    Kích thước270 x 70 x 40 mm
    Trọng lượng355 gam
    Cung cấp bao gồm:Máy chính DB300, kính chắn gió, phần mềm LDB23, cáp kết nối USB, pin, va li đựng máy, giấy chứng nhận hiệu chuẩn của nhà máy và hướng dẫn sử dụng.
     

Chia sẻ trang này

Đang tải...