Toàn Quốc Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Kimo KIRAY 300

Thảo luận trong 'Quảng cáo tổng hợp' bắt đầu bởi nicktengiaipit0, 23/3/15.

  1. nicktengiaipit0

    nicktengiaipit0 New Member

    Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Kimo KIRAY 300
    [​IMG]
    Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Kimo KIRAY 300



    THÔNG SỐ KỸ THUẬT Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Kimo KIRAY 300:


    Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Kiray300 với điểm laser kép nhìn thấy, là một công cụ quan trọng để kiểm tra nhiệt độ ở bất kỳ đâu. Với công nghệ đo không tiếp xúc, nên có thể đo nhiệt độ một cách an toàn trên mọi bề mặt của vật thể nóng, nguy hiểm hoặc những nơi khó tiếp cận.


    KIRAY300 có bộ nhớ trong lưu trữ được 100 giá trị đo.

    KIRAY300 được cung cấp kèm theo đầu đo nhiệt độ kiểu K




    Tính năng kỹ thuật




    Thiết bị SL200

    Khoảng phổ8 – 14 µm
    Khoảng đo nhiệt độ


    Từ -50 … +1850°C

    Độ chính xác±3°C (từ -50°C … +20°C)


    ±1% (từ +20°C … +500°C); ±1°C

    ±1.5% (từ +500°C … +100°C)

    ±2% (từ +1000°C … +1850°C)

    Độ phân giải0.1°C
    Độ lặp lạiTừ -50 … +20°C : ±1.5°C


    Từ +20 … +1000°C : ±0.5% hoặc ±0.5°C

    Từ +1000 ,,, +1850°C : ±1%

    Khoảng cách đo50 : 1 (50.8 mm at 2540 mm)
    Thời gian hồi đáp150ms
    Hệ số phát xạCó thể điều chỉnh từ 0.10 … 1.0 (đặt trước tại 0.95)
    Hiển thị ngoài khoảng đoMàn hình LCD hiển thị: « —- »
    Điểm laser kép nhìn thấyBước sóng: từ 630nm … 670nm


    Output < 1mW, Class 2 (II)

    Bộ nhớ trong100 giá trị đo
    Màn hình hiển thị3 dòng, 4 số với màn hình LCD có đèn nền
    Tự động tắtSau 7 giây không hoạt động
    Cảnh báo nhiệt độ cao/thấpTín hiệu nhấp nháy màn hình và tiếng kêu bíp
    Điều kiện hoạt độngTừ 0°C … +50°C
    Điều kiện bảo quảnTừ -20°C … +60°C / 10 … 90%RH
    Kích thước200 x 140 x 50 mm
    NguồnPin 9V


    Thời gian hoạt động: 95 giờ (không sử dụng laser và đèn nền)

    : 15 giờ (sử dụng tia laser và đèn nền)

    Trọng lượng320gam (bao gồm cả pin)



    Đầu đo nhiệt độ kiểu K

    Khoảng đo nhiệt độ kiểu KTừ -40 … +400°C
    Khoảng hiển thịTừ -50 … +1370°C
    Độ chính xác±1.5% of reading ±3°C
    Độ phân giải0.1°C
    Chiều dài dây đo kiểu K1 mét
    Tiêu chuẩn
    • EN 50081-1 : 1992, Electromagnetic compatibility, Part 1
    • EN 50082-1 : 1992, Electromagnetic compatibility, Part 2
    Cung cấp bao gồm: Máy chính, pin, đầu đo kiểu K, giá đỡ 3 chân, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng
     

Chia sẻ trang này

Đang tải...